TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

empire-building

US/ˈɛm.ˌpɑɪ.ər.ˈbɪɫ.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

empire-building nghĩa là thành ngữ empire.

Nghĩa của empire-building

Tính từ

  1. Thành ngữ empire.
  2. Empire-building.
  3. Sự mưu đồ quyền lực.
  4. Thành ngữ empire.
    • empire-buildingsự mưu đồ quyền lực

Câu hỏi thường gặp

empire-building nghĩa là gì?

empire-building (tính từ) nghĩa là thành ngữ empire.

empire-building phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empire-building: giọng Mỹ (US) /ˈɛm.ˌpɑɪ.ər.ˈbɪɫ.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.