TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emplastic

giọng máy của trình duyệt

emplastic nghĩa là dính, vật dán dính, miếng vá.

Nghĩa của emplastic

Tính từ

  1. Dính.
  2. Dùng làm thuốc cao dán.

Danh từ

  1. Vật dán dính.
  2. Miếng vá.
  3. Thuốc cao dán.

Dạng từ của emplastic

Số nhiềuemplastics

Câu hỏi thường gặp

emplastic nghĩa là gì?

emplastic (tính từ, danh từ) nghĩa là dính, vật dán dính, miếng vá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.