emplastic
giọng máy của trình duyệt
emplastic nghĩa là dính, vật dán dính, miếng vá.
Nghĩa của emplastic
Tính từ
- Dính.
- Dùng làm thuốc cao dán.
Danh từ
- Vật dán dính.
- Miếng vá.
- Thuốc cao dán.
Dạng từ của emplastic
| Số nhiều | emplastics |
Câu hỏi thường gặp
emplastic nghĩa là gì?
emplastic (tính từ, danh từ) nghĩa là dính, vật dán dính, miếng vá.