TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

employ

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪmˈplɔɪ/ US/ɪmˈplɔɪ/ giọng máy của trình duyệt

employ nghĩa là sự dùng, việc làm, dùng, thuê.

Nghĩa của employ

Danh từ

  1. Sự dùng (người).
  2. Việc làm.

Ngoại động từ

  1. Dùng, thuê (ai) (làm gì).
    • to employ oneselfbận làm
    • to employ oneself in some workbận làm gì

Dạng từ của employ

Ngôi thứ ba số ítemploys
Hiện tại phân từ (-ing)employing
Quá khứ phân từemployed
Quá khứemployed
Số nhiềuemploys

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với employ

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của employ

Cụm từ, thành ngữ với employ

  • to be in the employ of somebody — Làm việc cho ai.

Câu ví dụ với employ

  • I'm employed by a French lawyer. Tôi được một luật sư người Pháp nhận vào làm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

employ nghĩa là gì?

employ (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự dùng, việc làm, dùng, thuê.

employ phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của employ: giọng Anh (UK) /ɪmˈplɔɪ/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈplɔɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.