emplume
giọng máy của trình duyệt
emplume nghĩa là trang sức lông chim.
Nghĩa của emplume
Ngoại động từ
- Trang sức lông chim.
Dạng từ của emplume
| Ngôi thứ ba số ít | emplumes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | empluming |
| Quá khứ phân từ | emplumed |
| Quá khứ | emplumed |
Câu hỏi thường gặp
emplume nghĩa là gì?
emplume (ngoại động từ) nghĩa là trang sức lông chim.