TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emplume

giọng máy của trình duyệt

emplume nghĩa là trang sức lông chim.

Nghĩa của emplume

Ngoại động từ

  1. Trang sức lông chim.

Dạng từ của emplume

Ngôi thứ ba số ítemplumes
Hiện tại phân từ (-ing)empluming
Quá khứ phân từemplumed
Quá khứemplumed

Câu hỏi thường gặp

emplume nghĩa là gì?

emplume (ngoại động từ) nghĩa là trang sức lông chim.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.