empoison
US/ɪm.ˈpɔɪ.zᵊn/ giọng máy của trình duyệt
empoison nghĩa là cho thuốc độc vào, đánh thuốc độc, đầu độc.
Nghĩa của empoison
Ngoại động từ
- Cho thuốc độc vào, đánh thuốc độc; làm nhiễm độc.
- Nghĩa bóng Đầu độc.
Dạng từ của empoison
| Ngôi thứ ba số ít | empoisons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | empoisoning |
| Quá khứ phân từ | empoisoned |
| Quá khứ | empoisoned |
Cụm từ, thành ngữ với empoison
- to empoison someone's mind against somebody — Làm cho ai căm ghét ai.
Câu hỏi thường gặp
empoison nghĩa là gì?
empoison (ngoại động từ) nghĩa là cho thuốc độc vào, đánh thuốc độc, đầu độc.
empoison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empoison: giọng Mỹ (US) /ɪm.ˈpɔɪ.zᵊn/.