TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

empoison

US/ɪm.ˈpɔɪ.zᵊn/ giọng máy của trình duyệt

empoison nghĩa là cho thuốc độc vào, đánh thuốc độc, đầu độc.

Nghĩa của empoison

Ngoại động từ

  1. Cho thuốc độc vào, đánh thuốc độc; làm nhiễm độc.
  2. Nghĩa bóng Đầu độc.

Dạng từ của empoison

Ngôi thứ ba số ítempoisons
Hiện tại phân từ (-ing)empoisoning
Quá khứ phân từempoisoned
Quá khứempoisoned

Cụm từ, thành ngữ với empoison

  • to empoison someone's mind against somebody — Làm cho ai căm ghét ai.

Câu hỏi thường gặp

empoison nghĩa là gì?

empoison (ngoại động từ) nghĩa là cho thuốc độc vào, đánh thuốc độc, đầu độc.

empoison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empoison: giọng Mỹ (US) /ɪm.ˈpɔɪ.zᵊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.