empodium Nghegiọng máy của trình duyệt empodium nghĩa là đệm vuốt, đế vuốt. Nghĩa của empodium Danh từ Sinh học Đệm vuốt; đế vuốt. Dạng từ của empodium Số nhiềuempodia Câu hỏi thường gặp empodium nghĩa là gì?empodium (danh từ) nghĩa là đệm vuốt, đế vuốt.