empty set
US/ˈɛɱ.ti ˈsɛt/
giọng máy của trình duyệt
empty set nghĩa là tập hợp rỗng, tập rỗng.
Nghĩa của empty set
Danh từ
- Tech Tập hợp rỗng.
Dạng từ của empty set
| Số nhiều | empty sets |
Câu hỏi thường gặp
empty set nghĩa là gì?
empty set (danh từ) nghĩa là tập hợp rỗng, tập rỗng.
empty set phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empty set: giọng Mỹ (US) /ˈɛɱ.ti ˈsɛt/.