TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

empty set

US/ˈɛɱ.ti ˈsɛt/ giọng máy của trình duyệt

empty set nghĩa là tập hợp rỗng, tập rỗng.

Nghĩa của empty set

Danh từ

  1. Tech Tập hợp rỗng.

Dạng từ của empty set

Số nhiềuempty sets

Câu hỏi thường gặp

empty set nghĩa là gì?

empty set (danh từ) nghĩa là tập hợp rỗng, tập rỗng.

empty set phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empty set: giọng Mỹ (US) /ˈɛɱ.ti ˈsɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.