emptying
US/ˈɛɱ.t.iiɳ/
giọng máy của trình duyệt
emptying nghĩa là sự dốc sạch, sự vét sạch, cặn.
Nghĩa của emptying
Danh từ
- Sự dốc sạch, sự vét sạch; sự làm cạn.
- Số nhiều Cặn, cặn bã ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Dạng từ của emptying
| Số nhiều | emptyings |
Câu hỏi thường gặp
emptying nghĩa là gì?
emptying (danh từ) nghĩa là sự dốc sạch, sự vét sạch, cặn.
emptying phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emptying: giọng Mỹ (US) /ˈɛɱ.t.iiɳ/.