TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emulatively

giọng máy của trình duyệt

emulatively nghĩa là Xem emulate.

Nghĩa của emulatively

Phó từ

  1. Xem emulate

Dạng từ của emulatively

So sánh hơnmore emulatively
So sánh nhấtmost emulatively

Câu hỏi thường gặp

emulatively nghĩa là gì?

emulatively (phó từ) nghĩa là Xem emulate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.