TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emulsion laser storage

US/ɪ.ˈməl.ʃən ˈleɪ.zɜː ˈstɔr.ɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

emulsion laser storage nghĩa là bộ nhớ lade nhũ.

Nghĩa của emulsion laser storage

Danh từ

  1. Tech Bộ trữ kích quang nhũ tương, bộ nhớ lade nhũ.

Câu hỏi thường gặp

emulsion laser storage nghĩa là gì?

emulsion laser storage (danh từ) nghĩa là bộ nhớ lade nhũ.

emulsion laser storage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emulsion laser storage: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈməl.ʃən ˈleɪ.zɜː ˈstɔr.ɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.