emulsion
US/ɪ.ˈməl.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
emulsion nghĩa là thể sữa.
Nghĩa của emulsion
Danh từ
- Hoá học Thể sữa.
Dạng từ của emulsion
| Số nhiều | emulsions |
| Ngôi thứ ba số ít | emulsions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | emulsioning |
| Quá khứ phân từ | emulsioned |
| Quá khứ | emulsioned |
Họ từ của emulsion
Cụm từ, thành ngữ với emulsion
- emulsion laser storage — Bộ trữ kích quang nhũ tương, bộ nhớ lade nhũ.
Câu ví dụ với emulsion
- In chemistry, an emulsion is defined as a mixture of two immiscible liquids, like oil and water. Trong hoá học, nhũ tương được định nghĩa là một hỗn hợp của hai chất lỏng không hoà tan với nhau, chẳng hạn như dầu và nước.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
emulsion nghĩa là gì?
emulsion (danh từ) nghĩa là thể sữa.
emulsion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emulsion: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈməl.ʃən/.