TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emulsoid

US/ɪ.ˈməl.ˌsɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

emulsoid nghĩa là chất thể sữa.

Nghĩa của emulsoid

Danh từ

  1. Chất thể sữa.

Dạng từ của emulsoid

Số nhiềuemulsoids

Câu hỏi thường gặp

emulsoid nghĩa là gì?

emulsoid (danh từ) nghĩa là chất thể sữa.

emulsoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emulsoid: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈməl.ˌsɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.