emunctory
giọng máy của trình duyệt
emunctory nghĩa là bài tiết, cơ quan bài tiết.
Nghĩa của emunctory
Tính từ
- Sinh vật học Bài tiết.
Danh từ
- Sinh vật học Cơ quan bài tiết.
Dạng từ của emunctory
| So sánh hơn | more emunctory |
| So sánh nhất | most emunctory |
| Số nhiều | emunctories |
Câu hỏi thường gặp
emunctory nghĩa là gì?
emunctory (tính từ, danh từ) nghĩa là bài tiết, cơ quan bài tiết.