TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emunctory

giọng máy của trình duyệt

emunctory nghĩa là bài tiết, cơ quan bài tiết.

Nghĩa của emunctory

Tính từ

  1. Sinh vật học Bài tiết.

Danh từ

  1. Sinh vật học Cơ quan bài tiết.

Dạng từ của emunctory

So sánh hơnmore emunctory
So sánh nhấtmost emunctory
Số nhiềuemunctories

Câu hỏi thường gặp

emunctory nghĩa là gì?

emunctory (tính từ, danh từ) nghĩa là bài tiết, cơ quan bài tiết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.