TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enabled interrupt

US/ɪ.ˈneɪ.bəld ˌɪn.tə.ˈrəpt/ giọng máy của trình duyệt

enabled interrupt nghĩa là ngắt có phép.

Nghĩa của enabled interrupt

Danh từ

  1. Tech Ngắt có phép.

Câu hỏi thường gặp

enabled interrupt nghĩa là gì?

enabled interrupt (danh từ) nghĩa là ngắt có phép.

enabled interrupt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enabled interrupt: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈneɪ.bəld ˌɪn.tə.ˈrəpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.