TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enable

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈneɪ.bəl/ US/ɪˈneɪ.bəl/ giọng máy của trình duyệt

enable nghĩa là làm cho có thể, cho quyền, cho phép.

Nghĩa của enable

Ngoại động từ

  1. Làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì).
  2. Cho quyền, cho phép (ai) (làm gì).

Dạng từ của enable

Ngôi thứ ba số ítenables
Hiện tại phân từ (-ing)enabling
Quá khứ phân từenabled
Quá khứenabled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của enable

Câu ví dụ với enable

  • The injaculation method allegedly enables men to have multiple orgasms. Phương pháp xuất tinh ngược được cho là có thể giúp đàn ông có nhiều cơn cực khoái.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

enable nghĩa là gì?

enable (ngoại động từ) nghĩa là làm cho có thể, cho quyền, cho phép.

enable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enable: giọng Anh (UK) /ɪˈneɪ.bəl/, giọng Mỹ (US) /ɪˈneɪ.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.