enactable
giọng máy của trình duyệt
enactable nghĩa là Xem enact.
Nghĩa của enactable
Tính từ
- Xem enact
Dạng từ của enactable
| So sánh hơn | more enactable |
| So sánh nhất | most enactable |
Câu hỏi thường gặp
enactable nghĩa là gì?
enactable (tính từ) nghĩa là Xem enact.