TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enactable

giọng máy của trình duyệt

enactable nghĩa là Xem enact.

Nghĩa của enactable

Tính từ

  1. Xem enact

Dạng từ của enactable

So sánh hơnmore enactable
So sánh nhấtmost enactable

Câu hỏi thường gặp

enactable nghĩa là gì?

enactable (tính từ) nghĩa là Xem enact.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.