TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enactment

US/ɛnˈæktmənt/ giọng máy của trình duyệt

enactment nghĩa là sự ban hành, đạo luật, sắc lệnh.

Nghĩa của enactment

Danh từ

  1. Sự ban hành (đạo luật).
  2. Đạo luật; sắc lệnh.

Dạng từ của enactment

Số nhiềuenactments

Họ từ của enactment

Câu hỏi thường gặp

enactment nghĩa là gì?

enactment (danh từ) nghĩa là sự ban hành, đạo luật, sắc lệnh.

enactment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enactment: giọng Mỹ (US) /ɛnˈæktmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.