enaction
giọng máy của trình duyệt
enaction nghĩa là sự ban hành, đạo luật, sắc lệnh.
Nghĩa của enaction
Danh từ
- Sự ban hành (đạo luật).
- Đạo luật; sắc lệnh.
Dạng từ của enaction
| Số nhiều | enactions |
Họ từ của enaction
Câu hỏi thường gặp
enaction nghĩa là gì?
enaction (danh từ) nghĩa là sự ban hành, đạo luật, sắc lệnh.