enactor
UK/ɪˈnæktə/
US/ɪˈnæktɚ/
giọng máy của trình duyệt
enactor nghĩa là người thảo ra.
Nghĩa của enactor
Danh từ
- Người thảo ra (đạo luật).
Dạng từ của enactor
| Số nhiều | enactors |
Câu hỏi thường gặp
enactor nghĩa là gì?
enactor (danh từ) nghĩa là người thảo ra.
enactor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enactor: giọng Anh (UK) /ɪˈnæktə/, giọng Mỹ (US) /ɪˈnæktɚ/.