TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enactor

UK/ɪˈnæktə/ US/ɪˈnæktɚ/ giọng máy của trình duyệt

enactor nghĩa là người thảo ra.

Nghĩa của enactor

Danh từ

  1. Người thảo ra (đạo luật).

Dạng từ của enactor

Số nhiềuenactors

Câu hỏi thường gặp

enactor nghĩa là gì?

enactor (danh từ) nghĩa là người thảo ra.

enactor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enactor: giọng Anh (UK) /ɪˈnæktə/, giọng Mỹ (US) /ɪˈnæktɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.