TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enaliosaur

UK/ɪˈnælɪəˌsɔː/ giọng máy của trình duyệt US/ɪˈnæliəˌsɔɹ/ giọng máy của trình duyệt

enaliosaur nghĩa là hải long.

Nghĩa của enaliosaur

Danh từ

  1. Cổ sinh vật Hải long.

Dạng từ của enaliosaur

Số nhiềuenaliosaurs

Câu hỏi thường gặp

enaliosaur nghĩa là gì?

enaliosaur (danh từ) nghĩa là hải long.

enaliosaur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enaliosaur: giọng Anh (UK) /ɪˈnælɪəˌsɔː/, giọng Mỹ (US) /ɪˈnæliəˌsɔɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.