TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enameler

US/ɪ.ˈnæ.mə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

enameler nghĩa là Xem enamel.

Nghĩa của enameler

Danh từ

  1. Xem enamel

Dạng từ của enameler

Số nhiềuenamelers

Câu hỏi thường gặp

enameler nghĩa là gì?

enameler (danh từ) nghĩa là Xem enamel.

enameler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enameler: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈnæ.mə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.