TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enameling

US/ɪ.ˈnæ.mə.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

enameling nghĩa là củng enamelling, sự tráng men.

Nghĩa của enameling

Danh từ

  1. Củng enamelling.
  2. Sự tráng men.
    • stove enamelingsự tráng men nung

Dạng từ của enameling

Số nhiềuenamelings

Câu hỏi thường gặp

enameling nghĩa là gì?

enameling (danh từ) nghĩa là củng enamelling, sự tráng men.

enameling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enameling: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈnæ.mə.liɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.