enamelware
US/ɪ.ˈnæ.məl.ˌwɛr/
giọng máy của trình duyệt
enamelware nghĩa là Đồ dùng bằng kim loại tráng men trong nhà.
Nghĩa của enamelware
Danh từ
- Đồ dùng bằng kim loại tráng men trong nhà.
Dạng từ của enamelware
| Số nhiều | enamelwares |
Câu hỏi thường gặp
enamelware nghĩa là gì?
enamelware (danh từ) nghĩa là Đồ dùng bằng kim loại tráng men trong nhà.
enamelware phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enamelware: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈnæ.məl.ˌwɛr/.