TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enamelware

US/ɪ.ˈnæ.məl.ˌwɛr/ giọng máy của trình duyệt

enamelware nghĩa là Đồ dùng bằng kim loại tráng men trong nhà.

Nghĩa của enamelware

Danh từ

  1. Đồ dùng bằng kim loại tráng men trong nhà.

Dạng từ của enamelware

Số nhiềuenamelwares

Câu hỏi thường gặp

enamelware nghĩa là gì?

enamelware (danh từ) nghĩa là Đồ dùng bằng kim loại tráng men trong nhà.

enamelware phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enamelware: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈnæ.məl.ˌwɛr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.