TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enamor

UK/ɪˈnamə/ US/ɪˈnæmɚ/ giọng máy của trình duyệt

enamor nghĩa là mê hoặc, quyến rũ.

Nghĩa của enamor

Ngoại động từ

  1. Mê hoặc, quyến rũ.

Dạng từ của enamor

Ngôi thứ ba số ítenamors
Hiện tại phân từ (-ing)enamoring
Quá khứ phân từenamored
Quá khứenamored

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enamor

Đồng nghĩa

Họ từ của enamor

Câu hỏi thường gặp

enamor nghĩa là gì?

enamor (ngoại động từ) nghĩa là mê hoặc, quyến rũ.

enamor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enamor: giọng Anh (UK) /ɪˈnamə/, giọng Mỹ (US) /ɪˈnæmɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.