US/ɪ.ˈnæn.ti.ə.ˌmɔr.f.ɪk/giọng máy của trình duyệt
enantiomorphic nghĩa là Xem enantiomorph.
Nghĩa của enantiomorphic
Tính từ
Xem enantiomorph
Câu hỏi thường gặp
enantiomorphic nghĩa là gì?
enantiomorphic (tính từ) nghĩa là Xem enantiomorph.
enantiomorphic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enantiomorphic: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈnæn.ti.ə.ˌmɔr.f.ɪk/.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.