enation
US/ɪ.ˈneɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
enation nghĩa là mấu nhú.
Nghĩa của enation
Danh từ
- Mấu nhú.
Dạng từ của enation
| Số nhiều | enations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enation
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
enation nghĩa là gì?
enation (danh từ) nghĩa là mấu nhú.
enation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enation: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈneɪ.ʃən/.