TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enation

US/ɪ.ˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

enation nghĩa là mấu nhú.

Nghĩa của enation

Danh từ

  1. Mấu nhú.

Dạng từ của enation

Số nhiềuenations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enation

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

enation nghĩa là gì?

enation (danh từ) nghĩa là mấu nhú.

enation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enation: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.