enargite
giọng máy của trình duyệt
enargite nghĩa là Enacgit.
Nghĩa của enargite
Danh từ
- Khoáng chất Enacgit.
Dạng từ của enargite
| Số nhiều | enargites |
Câu hỏi thường gặp
enargite nghĩa là gì?
enargite (danh từ) nghĩa là Enacgit.
enargite nghĩa là Enacgit.
| Số nhiều | enargites |
enargite (danh từ) nghĩa là Enacgit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.