TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gall

UK/ɡɔːl/ US/ɡɔl/ giọng máy của trình duyệt

gall nghĩa là mật, túi mật, làm sầy da, làm trượt da.

Nghĩa của gall

Danh từ

  1. Mật.
  2. Túi mật.
  3. Chất đắng; vị đắng.
  4. Nghĩa bóng Nỗi cay đắng, mối hiềm oán.
    • the gall of lifenỗi cay đắng ở đời
  5. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) sự trơ tráo; sự láo xược.
    • to have the gall to do somethingdám trơ tráo làm việc gì, dám mặt dạn máy dày làm việc gì
  6. Thực vật học Mụn cây, vú lá.
  7. Vết sầy da, chỗ trượt da (ở ngựa...).
  8. Chỗ trơ trụi (ở cánh đồng...).
  9. Sự xúc phạm, sự chạm (lòng tự ái...).

Động từ

  1. Làm sầy da, làm trượt da.
  2. Làm phiền, làm khó chịu; xúc phạm lòng tự ái.
    • to gall somebody with one's remarksxúc phạm lòng tự ái của ai vì những nhận xét của mình

Dạng từ của gall

Số nhiềugalls
Ngôi thứ ba số ítgalls
Hiện tại phân từ (-ing)galling
Quá khứ phân từgalled
Quá khứgalled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gall

Đồng nghĩa

Họ từ của gall

Cụm từ, thành ngữ với gall

  • gall and wormwood — Cái đáng căm ghét; Sự hằn học.
  • a pen dipped in gall — Ngòi bút châm biếm cay độc.

Câu hỏi thường gặp

gall nghĩa là gì?

gall (danh từ, động từ) nghĩa là mật, túi mật, làm sầy da, làm trượt da.

gall phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gall: giọng Anh (UK) /ɡɔːl/, giọng Mỹ (US) /ɡɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.