encalm Nghe giọng máy của trình duyệt encalm nghĩa là làm cho yên tĩnh. Nghĩa của encalm Ngoại động từ Làm cho yên tĩnh. Dạng từ của encalm Ngôi thứ ba số ítencalmsHiện tại phân từ (-ing)encalmingQuá khứ phân từencalmedQuá khứencalmed Câu hỏi thường gặp encalm nghĩa là gì?encalm (ngoại động từ) nghĩa là làm cho yên tĩnh.