TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encampment

UK/ɪnˈkæmpm(ə)nt/ US/ɪnˈkæmpmənt/ giọng máy của trình duyệt

encampment nghĩa là sự cắm trại, trại giam.

Nghĩa của encampment

Danh từ

  1. Sự cắm trại.
  2. Trại giam.

Dạng từ của encampment

Số nhiềuencampments

Câu hỏi thường gặp

encampment nghĩa là gì?

encampment (danh từ) nghĩa là sự cắm trại, trại giam.

encampment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encampment: giọng Anh (UK) /ɪnˈkæmpm(ə)nt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈkæmpmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.