TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encave

giọng máy của trình duyệt

encave nghĩa là ẩn trong động, giấu trong huyệt.

Nghĩa của encave

Ngoại động từ

  1. Ẩn trong động; giấu trong huyệt.

Dạng từ của encave

Ngôi thứ ba số ítencaves
Hiện tại phân từ (-ing)encaving
Quá khứ phân từencaved
Quá khứencaved

Câu hỏi thường gặp

encave nghĩa là gì?

encave (ngoại động từ) nghĩa là ẩn trong động, giấu trong huyệt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.