TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enchilada

UK/ɛnt͡ʃɪˈlɑːdə/ US/ˌɛnt͡ʃɪˈlɑdə/ giọng máy của trình duyệt

enchilada nghĩa là đậu.

Nghĩa của enchilada

Danh từ

  1. Hoa Kỳ Món ăn Mexico và Tex-Mex cuốn thịt gà hay gà tây và phó mát, đậu... trong bánh tortilla bằng bắp, xốt cà chua, chili, hoặc sô-cô-la, rồi nướng lên.

Dạng từ của enchilada

Số nhiềuenchiladas

Cụm từ, thành ngữ với enchilada

  • big enchilada — (thông tục) Nhân vật quan trọng, yếu nhân (trong công ty); (thông tục) Đồ quý giá.
  • whole enchilada — (thông tục) Mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ.

Câu hỏi thường gặp

enchilada nghĩa là gì?

enchilada (danh từ) nghĩa là đậu.

enchilada phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enchilada: giọng Anh (UK) /ɛnt͡ʃɪˈlɑːdə/, giọng Mỹ (US) /ˌɛnt͡ʃɪˈlɑdə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.