enchiridion
UK/ˌɛn.kaɪˈɹɪ.dɪ.ən/
giọng máy của trình duyệt
enchiridion nghĩa là sách tóm tắt.
Nghĩa của enchiridion
Danh từ
- Sách tóm tắt.
Dạng từ của enchiridion
| Số nhiều | enchiridions |
Câu hỏi thường gặp
enchiridion nghĩa là gì?
enchiridion (danh từ) nghĩa là sách tóm tắt.
enchiridion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enchiridion: giọng Anh (UK) /ˌɛn.kaɪˈɹɪ.dɪ.ən/.