TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enchiridion

UK/ˌɛn.kaɪˈɹɪ.dɪ.ən/ giọng máy của trình duyệt

enchiridion nghĩa là sách tóm tắt.

Nghĩa của enchiridion

Danh từ

  1. Sách tóm tắt.

Dạng từ của enchiridion

Số nhiềuenchiridions

Câu hỏi thường gặp

enchiridion nghĩa là gì?

enchiridion (danh từ) nghĩa là sách tóm tắt.

enchiridion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enchiridion: giọng Anh (UK) /ˌɛn.kaɪˈɹɪ.dɪ.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.