encirclement
UK/ɪnˈsɜː(ɹ)kəlmənt/
US/ɪnˈsɜː(ɹ)kəlmənt/
giọng máy của trình duyệt
encirclement nghĩa là sự vây quanh, sự bao quanh.
Nghĩa của encirclement
Danh từ
- Sự vây quanh, sự bao quanh, sự bao vây.
Dạng từ của encirclement
| Số nhiều | encirclements |
Câu hỏi thường gặp
encirclement nghĩa là gì?
encirclement (danh từ) nghĩa là sự vây quanh, sự bao quanh.
encirclement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encirclement: giọng Anh (UK) /ɪnˈsɜː(ɹ)kəlmənt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈsɜː(ɹ)kəlmənt/.