encircling
US/ɪn.ˈsɜː.kliɳ/
giọng máy của trình duyệt
encircling nghĩa là vây quanh, bao vây.
Nghĩa của encircling
Tính từ
- Vây quanh; bao vây.
- encircling forcelực lượng bao vây
Dạng từ của encircling
| Số nhiều | encirclings |
Câu hỏi thường gặp
encircling nghĩa là gì?
encircling (tính từ) nghĩa là vây quanh, bao vây.
encircling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encircling: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈsɜː.kliɳ/.