TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encirling

giọng máy của trình duyệt

encirling nghĩa là vây quanh, bao vây.

Nghĩa của encirling

Tính từ

  1. Vây quanh; bao vây.
    • encircling forcelực lượng bao vây

Câu hỏi thường gặp

encirling nghĩa là gì?

encirling (tính từ) nghĩa là vây quanh, bao vây.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.