encirling Nghe giọng máy của trình duyệt encirling nghĩa là vây quanh, bao vây. Nghĩa của encirling Tính từ Vây quanh; bao vây. encircling forcelực lượng bao vây Câu hỏi thường gặp encirling nghĩa là gì?encirling (tính từ) nghĩa là vây quanh, bao vây.