TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enclasp

US/ɪn.ˈklæsp/ giọng máy của trình duyệt

enclasp nghĩa là ôm chặt.

Nghĩa của enclasp

Ngoại động từ

  1. Ôm chặt.

Dạng từ của enclasp

Ngôi thứ ba số ítenclasps
Hiện tại phân từ (-ing)enclasping
Quá khứ phân từenclasped
Quá khứenclasped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enclasp

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

enclasp nghĩa là gì?

enclasp (ngoại động từ) nghĩa là ôm chặt.

enclasp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enclasp: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈklæsp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.