enclasp
US/ɪn.ˈklæsp/
giọng máy của trình duyệt
enclasp nghĩa là ôm chặt.
Nghĩa của enclasp
Ngoại động từ
- Ôm chặt.
Dạng từ của enclasp
| Ngôi thứ ba số ít | enclasps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | enclasping |
| Quá khứ phân từ | enclasped |
| Quá khứ | enclasped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enclasp
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
enclasp nghĩa là gì?
enclasp (ngoại động từ) nghĩa là ôm chặt.
enclasp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enclasp: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈklæsp/.