enclosed wafer tape nghĩa là Băng viên dẹp đóng kín.
Nghĩa của enclosed wafer tape
Danh từ
Tech Băng viên dẹp đóng kín.
Câu hỏi thường gặp
enclosed wafer tape nghĩa là gì?
enclosed wafer tape (danh từ) nghĩa là Băng viên dẹp đóng kín.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.