enclosure
UK/ɪnˈkləʊʒə/
US/ɛnˈkloʊʒəɹ/
giọng máy của trình duyệt
enclosure nghĩa là sự rào lại, hàng rào vây quanh.
Nghĩa của enclosure
Danh từ
- Sự rào lại (đất đai...).
- Hàng rào vây quanh.
- Đất có rào vây quanh.
- Tài liệu gửi kèm (theo thư).
Dạng từ của enclosure
| Số nhiều | enclosures |
Câu hỏi thường gặp
enclosure nghĩa là gì?
enclosure (danh từ) nghĩa là sự rào lại, hàng rào vây quanh.
enclosure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enclosure: giọng Anh (UK) /ɪnˈkləʊʒə/, giọng Mỹ (US) /ɛnˈkloʊʒəɹ/.