TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encoding channel

US/ɪn.ˈkoʊ.diɳ ˈtʃæ.nᵊl/ giọng máy của trình duyệt

encoding channel nghĩa là kênh biên mã, kênh lập mã.

Nghĩa của encoding channel

Danh từ

  1. Tech Kênh biên mã, kênh lập mã.

Câu hỏi thường gặp

encoding channel nghĩa là gì?

encoding channel (danh từ) nghĩa là kênh biên mã, kênh lập mã.

encoding channel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encoding channel: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈkoʊ.diɳ ˈtʃæ.nᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.