encoding channel
US/ɪn.ˈkoʊ.diɳ ˈtʃæ.nᵊl/
giọng máy của trình duyệt
encoding channel nghĩa là kênh biên mã, kênh lập mã.
Nghĩa của encoding channel
Danh từ
- Tech Kênh biên mã, kênh lập mã.
Câu hỏi thường gặp
encoding channel nghĩa là gì?
encoding channel (danh từ) nghĩa là kênh biên mã, kênh lập mã.
encoding channel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encoding channel: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈkoʊ.diɳ ˈtʃæ.nᵊl/.