TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encoffin

giọng máy của trình duyệt

encoffin nghĩa là đưa vào quan tài.

Nghĩa của encoffin

Ngoại động từ

  1. Đưa vào quan tài.

Dạng từ của encoffin

Ngôi thứ ba số ítencoffins
Hiện tại phân từ (-ing)encoffining
Quá khứ phân từencoffined
Quá khứencoffined

Câu hỏi thường gặp

encoffin nghĩa là gì?

encoffin (ngoại động từ) nghĩa là đưa vào quan tài.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.