TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encolour

giọng máy của trình duyệt

encolour nghĩa là tô màu.

Nghĩa của encolour

Ngoại động từ

  1. Tô màu.

Dạng từ của encolour

Ngôi thứ ba số ítencolours
Hiện tại phân từ (-ing)encolouring
Quá khứ phân từencoloured
Quá khứencoloured

Câu hỏi thường gặp

encolour nghĩa là gì?

encolour (ngoại động từ) nghĩa là tô màu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.