encolour
giọng máy của trình duyệt
encolour nghĩa là tô màu.
Nghĩa của encolour
Ngoại động từ
- Tô màu.
Dạng từ của encolour
| Ngôi thứ ba số ít | encolours |
| Hiện tại phân từ (-ing) | encolouring |
| Quá khứ phân từ | encoloured |
| Quá khứ | encoloured |
Câu hỏi thường gặp
encolour nghĩa là gì?
encolour (ngoại động từ) nghĩa là tô màu.