TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encompassing test

US/ ˈtɛst/ giọng máy của trình duyệt

encompassing test nghĩa là phép kiểm nghiệm vây.

Nghĩa của encompassing test

Danh từ

  1. Kinh tế học Phép kiểm nghiệm vây; Phép kiểm nghiệm vòng biên.

Câu hỏi thường gặp

encompassing test nghĩa là gì?

encompassing test (danh từ) nghĩa là phép kiểm nghiệm vây.

encompassing test phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encompassing test: giọng Mỹ (US) / ˈtɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.