TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encompassment

US/ɪn.ˈkəm.pəs.mənt/ giọng máy của trình duyệt

encompassment nghĩa là sự vây quanh, sự bao quanh.

Nghĩa của encompassment

Danh từ

  1. Sự vây quanh, sự bao quanh.
  2. Sự bao gồm chứa đựng.
  3. Sự mưu toan.
  4. Sự hoàn thiện, sự hoàn thành.

Dạng từ của encompassment

Số nhiềuencompassments

Câu hỏi thường gặp

encompassment nghĩa là gì?

encompassment (danh từ) nghĩa là sự vây quanh, sự bao quanh.

encompassment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encompassment: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈkəm.pəs.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.