TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encourager

UK/ɪnˈkɝ.ɪd͡ʒəɹ/ US/ɪnˈkɝ.ɪd͡ʒəɹ/ giọng máy của trình duyệt

encourager nghĩa là Xem encourage.

Nghĩa của encourager

Danh từ

  1. Xem encourage

Dạng từ của encourager

Số nhiềuencouragers

Câu hỏi thường gặp

encourager nghĩa là gì?

encourager (danh từ) nghĩa là Xem encourage.

encourager phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encourager: giọng Anh (UK) /ɪnˈkɝ.ɪd͡ʒəɹ/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈkɝ.ɪd͡ʒəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.