TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encourage

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/ US/ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

encourage nghĩa là làm can đảm, làm mạnh dạn, khuyến khích, cổ vũ.

Nghĩa của encourage

Ngoại động từ

  1. Làm can đảm, làm mạnh dạn.
  2. Khuyến khích, cổ vũ, động viên.
  3. Giúp đỡ, ủng hộ.

Dạng từ của encourage

Ngôi thứ ba số ítencourages
Hiện tại phân từ (-ing)encouraging
Quá khứ phân từencouraged
Quá khứencouraged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với encourage

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của encourage

Câu ví dụ với encourage

  • He encouraged his son to study harder. Ông ta cổ vũ con trai mình học hành chăm chỉ hơn.
  • She encouraged him to write a novel. Cô ấy khuyến khích anh ấy viết một cuốn tiểu thuyết.
  • Our teacher encourages us to use French during discussions. Giáo viên của chúng tôi khuyến khích chúng tôi dùng tiếng Pháp khi thảo luận.
  • My father encouraged me to learn how to play the piano. Cha tôi khuyến khích tôi học đàn piano.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

encourage nghĩa là gì?

encourage (ngoại động từ) nghĩa là làm can đảm, làm mạnh dạn, khuyến khích, cổ vũ.

encourage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encourage: giọng Anh (UK) /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.