encourage
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/
US/ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
encourage nghĩa là làm can đảm, làm mạnh dạn, khuyến khích, cổ vũ.
Nghĩa của encourage
Ngoại động từ
- Làm can đảm, làm mạnh dạn.
- Khuyến khích, cổ vũ, động viên.
- Giúp đỡ, ủng hộ.
Dạng từ của encourage
| Ngôi thứ ba số ít | encourages |
| Hiện tại phân từ (-ing) | encouraging |
| Quá khứ phân từ | encouraged |
| Quá khứ | encouraged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với encourage
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của encourage
Câu ví dụ với encourage
- He encouraged his son to study harder. Ông ta cổ vũ con trai mình học hành chăm chỉ hơn.
- She encouraged him to write a novel. Cô ấy khuyến khích anh ấy viết một cuốn tiểu thuyết.
- Our teacher encourages us to use French during discussions. Giáo viên của chúng tôi khuyến khích chúng tôi dùng tiếng Pháp khi thảo luận.
- My father encouraged me to learn how to play the piano. Cha tôi khuyến khích tôi học đàn piano.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
encourage nghĩa là gì?
encourage (ngoại động từ) nghĩa là làm can đảm, làm mạnh dạn, khuyến khích, cổ vũ.
encourage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encourage: giọng Anh (UK) /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/.