encouraging
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈkʌɹɪd͡ʒɪŋ/
US/ɪnˈkɝɹɪd͡ʒɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
encouraging nghĩa là làm can đảm, làm mạnh dạn, khuyến khích, cổ vũ.
Nghĩa của encouraging
Tính từ
- Làm can đảm, làm mạnh dạn.
- Khuyến khích, cổ vũ, động viên.
- Giúp đỡ, ủng hộ.
Dạng từ của encouraging
| So sánh hơn | more encouraging |
| So sánh nhất | most encouraging |
| Số nhiều | encouragings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với encouraging
Đồng nghĩa
Họ từ của encouraging
Câu hỏi thường gặp
encouraging nghĩa là gì?
encouraging (tính từ) nghĩa là làm can đảm, làm mạnh dạn, khuyến khích, cổ vũ.
encouraging phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encouraging: giọng Anh (UK) /ɪnˈkʌɹɪd͡ʒɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈkɝɹɪd͡ʒɪŋ/.