TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encouraging

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈkʌɹɪd͡ʒɪŋ/ US/ɪnˈkɝɹɪd͡ʒɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

encouraging nghĩa là làm can đảm, làm mạnh dạn, khuyến khích, cổ vũ.

Nghĩa của encouraging

Tính từ

  1. Làm can đảm, làm mạnh dạn.
  2. Khuyến khích, cổ vũ, động viên.
  3. Giúp đỡ, ủng hộ.

Dạng từ của encouraging

So sánh hơnmore encouraging
So sánh nhấtmost encouraging
Số nhiềuencouragings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với encouraging

Đồng nghĩa

Họ từ của encouraging

Câu hỏi thường gặp

encouraging nghĩa là gì?

encouraging (tính từ) nghĩa là làm can đảm, làm mạnh dạn, khuyến khích, cổ vũ.

encouraging phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encouraging: giọng Anh (UK) /ɪnˈkʌɹɪd͡ʒɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈkɝɹɪd͡ʒɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.