encradle Nghegiọng máy của trình duyệt encradle nghĩa là đặt trong nôi. Nghĩa của encradle Ngoại động từ Đặt trong nôi. Dạng từ của encradle Ngôi thứ ba số ítencradlesHiện tại phân từ (-ing)encradlingQuá khứ phân từencradledQuá khứencradled Câu hỏi thường gặp encradle nghĩa là gì?encradle (ngoại động từ) nghĩa là đặt trong nôi.