TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encradle

giọng máy của trình duyệt

encradle nghĩa là đặt trong nôi.

Nghĩa của encradle

Ngoại động từ

  1. Đặt trong nôi.

Dạng từ của encradle

Ngôi thứ ba số ítencradles
Hiện tại phân từ (-ing)encradling
Quá khứ phân từencradled
Quá khứencradled

Câu hỏi thường gặp

encradle nghĩa là gì?

encradle (ngoại động từ) nghĩa là đặt trong nôi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.