TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encrustment

giọng máy của trình duyệt

encrustment nghĩa là lớp phủ, lớp cặn vôi.

Nghĩa của encrustment

Danh từ

  1. Lớp phủ.
  2. Lớp cặn vôi (nồi hơi...).

Dạng từ của encrustment

Số nhiềuencrustments

Câu hỏi thường gặp

encrustment nghĩa là gì?

encrustment (danh từ) nghĩa là lớp phủ, lớp cặn vôi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.