TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encrypt

UK/ɪnˈkɹɪpt/ US/ɪnˈkɹɪpt/ giọng máy của trình duyệt

encrypt nghĩa là mã hóa.

Nghĩa của encrypt

Ngoại động từ

  1. Mã hóa, viết lại thành mật mã.

Dạng từ của encrypt

Ngôi thứ ba số ítencrypts
Hiện tại phân từ (-ing)encrypting
Quá khứ phân từencrypted
Quá khứencrypted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với encrypt

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của encrypt

Câu hỏi thường gặp

encrypt nghĩa là gì?

encrypt (ngoại động từ) nghĩa là mã hóa.

encrypt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encrypt: giọng Anh (UK) /ɪnˈkɹɪpt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈkɹɪpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.